"carnivorous" بـVietnamese
التعريف
Chỉ động vật hoặc thực vật ăn thịt hoặc ăn các sinh vật khác. Hiếm khi dùng để miêu tả người hoặc vật rất hung dữ hoặc quyết liệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc miêu tả về động vật, thực vật (ví dụ: 'carnivorous animals', 'carnivorous plants'). Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Dùng bóng nghĩa khá hiếm, chủ yếu trong văn học.
أمثلة
Lions are carnivorous animals.
Sư tử là loài động vật **ăn thịt**.
A carnivorous plant catches and eats insects.
Cây **ăn thịt** bắt và tiêu hóa côn trùng.
Sharks are carnivorous and hunt for fish in the sea.
Cá mập là loài **ăn thịt** và săn cá ở biển.
Not all dinosaurs were carnivorous; some ate plants.
Không phải tất cả khủng long đều là loài **ăn thịt**; một số ăn thực vật.
She finds carnivorous plants fascinating because they get nutrients from insects.
Cô ấy thấy các loại cây **ăn thịt** rất thú vị vì chúng lấy chất dinh dưỡng từ côn trùng.
Their cat is quite carnivorous and refuses to eat vegetables.
Con mèo của họ khá **ăn thịt** và không chịu ăn rau.