اكتب أي كلمة!

"carminic" بـVietnamese

carminic

التعريف

Carminic dùng để chỉ những gì liên quan hoặc chứa axit carminic, là chất màu đỏ tự nhiên chiết xuất từ một số loài côn trùng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, nghệ thuật, mỹ phẩm hoặc thực phẩm để nói về chất màu nguồn gốc thiên nhiên; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The red color in this candy comes from carminic acid.

Màu đỏ trong kẹo này đến từ axit **carminic**.

Some artists use carminic pigments in their paintings.

Một số họa sĩ sử dụng sắc tố **carminic** trong tranh của họ.

The label says the drink contains carminic coloring.

Nhãn ghi rằng đồ uống này chứa màu **carminic**.

Many natural lipsticks get their red shade from carminic compounds.

Nhiều loại son môi tự nhiên có sắc đỏ từ hợp chất **carminic**.

If you're allergic to insects, watch out for foods with carminic additives.

Nếu bạn bị dị ứng côn trùng, hãy chú ý với thực phẩm có phụ gia **carminic**.

The dye in that sweater is actually carminic, not synthetic.

Thuốc nhuộm trên áo len đó thực ra là **carminic**, không phải tổng hợp.