اكتب أي كلمة!

"carjacker" بـVietnamese

kẻ cướp xe ô tô

التعريف

Kẻ cướp xe ô tô là người cướp xe bằng cách đe dọa hoặc tấn công tài xế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trường hợp cướp xe bằng vũ lực từ tài xế, không phải xe đang đỗ. Thường gặp trong tin tức hoặc chuyện tội phạm.

أمثلة

Police arrested the carjacker after a short chase.

Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ cướp xe ô tô** sau một cuộc truy đuổi ngắn.

A carjacker stole the vehicle at the traffic light.

Một **kẻ cướp xe ô tô** đã cướp chiếc xe tại đèn giao thông.

The carjacker threatened the driver with a weapon.

Tên **kẻ cướp xe ô tô** đã đe dọa tài xế bằng vũ khí.

A carjacker jumped into her car when she stopped to check her phone.

Khi cô dừng xe để kiểm tra điện thoại, một **kẻ cướp xe ô tô** đã nhảy vào xe cô.

The news warned drivers to watch out for carjackers in the area.

Tin tức cảnh báo các tài xế đề phòng **kẻ cướp xe ô tô** trong khu vực.

The carjacker took off before anyone could see his face.

**Kẻ cướp xe ô tô** đã tẩu thoát trước khi ai kịp nhìn thấy mặt hắn.