اكتب أي كلمة!

"caricatures" بـVietnamese

bức biếm họatranh biếm họa

التعريف

Những bức tranh hoặc hình ảnh phóng đại đặc điểm của người hoặc vật để gây cười hoặc chỉ trích. Thường xuất hiện trên báo chí và trong nghệ thuật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'caricatures' thường áp dụng cho các nhân vật nổi tiếng hoặc chính trị gia. Khác với 'cartoons' (phim hoạt hình hoặc tranh đơn giản). Dùng nhiều trong cụm như 'tranh biếm họa chính trị', 'vẽ tranh biếm họa'.

أمثلة

Many newspapers print caricatures of politicians.

Nhiều tờ báo in **bức biếm họa** về các chính trị gia.

The artist drew funny caricatures at the fair.

Người nghệ sĩ đã vẽ những **bức biếm họa** hài hước ở hội chợ.

Children laughed at the caricatures of animals.

Trẻ em cười khi xem những **bức biếm họa** động vật.

He collects caricatures from magazines all over the world.

Anh ấy sưu tầm **bức biếm họa** từ các tạp chí khắp thế giới.

At parties, drawing caricatures is a fun way to break the ice.

Tại các bữa tiệc, vẽ **bức biếm họa** là cách vui để làm quen nhau.

Some caricatures really capture a person’s character despite being exaggerated.

Có những **bức biếm họa** rất phóng đại nhưng vẫn thể hiện rõ tính cách của một người.