"carfare" بـVietnamese
التعريف
Số tiền cần để trả cho một chuyến đi bằng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện ngầm. Thường dùng cho một lượt đi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng các từ cụ thể như 'tiền xe buýt', 'tiền vé tàu', thay vì từ chung. Sử dụng cho một lượt đi.
أمثلة
I need some carfare to take the bus.
Tôi cần một ít **tiền vé xe** để đi xe buýt.
Do you have enough carfare for the subway?
Bạn có đủ **tiền vé xe** cho tàu điện ngầm không?
My mom gave me carfare for the trip.
Mẹ tôi đã cho tôi **tiền vé xe** cho chuyến đi.
Sorry, I can't go out tonight—I don't have any carfare.
Xin lỗi, tối nay tôi không đi chơi được—tôi không còn **tiền vé xe**.
He had to walk home because he spent his carfare on snacks.
Anh ấy phải đi bộ về nhà vì đã tiêu hết **tiền vé xe** để mua đồ ăn vặt.
Back in the day, kids would save their lunch money for carfare.
Ngày xưa, trẻ em thường để dành tiền ăn trưa để lấy **tiền vé xe**.