"caregivers" بـVietnamese
التعريف
Người chịu trách nhiệm chăm sóc người khác, thường là người già, người bệnh hoặc những người cần giúp đỡ trong sinh hoạt hằng ngày. Người chăm sóc có thể là người thân hoặc người làm nghề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chăm sóc y tế hoặc trong gia đình, chỉ cả người thân và người chuyên nghiệp. Đừng nhầm với “caretaker” nghĩa là người trông coi tài sản.
أمثلة
Many caregivers help elderly people in their homes.
Nhiều **người chăm sóc** giúp đỡ người già tại nhà của họ.
Some caregivers are nurses at hospitals.
Một số **người chăm sóc** là y tá tại bệnh viện.
Children with disabilities often need special caregivers.
Trẻ em khuyết tật thường cần **người chăm sóc** đặc biệt.
Family caregivers often feel exhausted but keep going out of love.
**Người chăm sóc** trong gia đình thường rất mệt mỏi nhưng vẫn cố gắng vì tình yêu thương.
Good caregivers know how to comfort someone in pain.
**Người chăm sóc** tốt biết cách an ủi người đang đau đớn.
Support groups can really help new caregivers adjust to their responsibilities.
Các nhóm hỗ trợ thực sự có thể giúp **người chăm sóc** mới thích nghi với trách nhiệm của họ.