اكتب أي كلمة!

"caregiver" بـVietnamese

người chăm sóc

التعريف

Người chăm sóc là người giúp đỡ và hỗ trợ người khác, như trẻ em, người già, người bệnh hoặc người khuyết tật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người chăm sóc trong gia đình hoặc nghề nghiệp y tế. Gặp trong cụm như 'người chăm sóc chính', 'người chăm sóc gia đình'. Không lẫn với 'babysitter' (chỉ cho trẻ nhỏ, ngắn hạn).

أمثلة

My mother is my grandfather's caregiver.

Mẹ tôi là **người chăm sóc** của ông tôi.

A caregiver helps people with daily activities.

Một **người chăm sóc** giúp người khác với các hoạt động hàng ngày.

Some caregivers are paid, and some are family members.

Một số **người chăm sóc** được trả công, còn có người là thành viên gia đình.

Being a caregiver can be both rewarding and exhausting.

Làm **người chăm sóc** vừa mang lại niềm vui vừa khiến bạn mệt mỏi.

After his surgery, he needed a full-time caregiver for a few months.

Sau ca phẫu thuật, anh ấy cần một **người chăm sóc** toàn thời gian trong vài tháng.

My aunt works as a professional caregiver for elderly clients.

Dì tôi làm việc như một **người chăm sóc** chuyên nghiệp cho người già.