"care for another" بـVietnamese
التعريف
Giúp đỡ hoặc thể hiện sự quan tâm, lo lắng đến người khác bằng hành động hoặc cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả trợ giúp thực tế (chăm sóc) và hỗ trợ tinh thần. Không mang nghĩa tình cảm lãng mạn.
أمثلة
It's important to care for another when they are sick.
Khi ai đó bị ốm, điều quan trọng là phải **chăm sóc người khác**.
We should all care for another in our community.
Chúng ta đều nên **chăm sóc người khác** trong cộng đồng của mình.
Learning to care for another is a valuable skill.
Học cách **chăm sóc người khác** là một kỹ năng quý giá.
Some people find it easy to care for another, but others struggle.
Một số người thấy **chăm sóc người khác** dễ dàng, nhưng một số khác thì khó.
You never know when you'll need someone to care for another, so it's good to be kind.
Bạn không bao giờ biết khi nào mình sẽ cần ai đó **chăm sóc người khác**, nên hãy sống tốt bụng.
If you truly care for another, your actions will show it more than your words.
Nếu bạn thật sự **chăm sóc người khác**, hành động của bạn sẽ thể hiện điều đó hơn là lời nói.