اكتب أي كلمة!

"cardsharp" بـVietnamese

kẻ bịp bài

التعريف

Người gian lận khi chơi bài để kiếm lợi, thường sử dụng thủ thuật hoặc lừa đảo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong truyện trinh thám hoặc văn học cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dễ bị nhầm lẫn với 'card shark', cũng chỉ người chơi bài giỏi hoặc gian lận.

أمثلة

The cardsharp was caught cheating during the game.

**Kẻ bịp bài** đã bị bắt quả tang đang gian lận trong ván bài.

A real cardsharp can hide cards very well.

Một **kẻ bịp bài** thực sự có thể giấu bài rất khéo léo.

People are afraid to play with a known cardsharp.

Mọi người đều sợ chơi với một **kẻ bịp bài** đã bị phát hiện.

They realized too late that the charming stranger was actually a cardsharp.

Mãi sau họ mới nhận ra người lạ quyến rũ ấy thực ra là một **kẻ bịp bài**.

After losing three rounds, he accused his friend of being a cardsharp.

Sau khi thua ba ván, anh ta tố bạn mình là **kẻ bịp bài**.

There's always that one cardsharp ruining the fun at poker night.

Trong đêm poker lúc nào cũng có một **kẻ bịp bài** phá vỡ không khí vui vẻ.