"cardigan" بـVietnamese
التعريف
Áo khoác len (cardigan) là loại áo len được đan, phía trước mở ra và thường có cúc hoặc khóa kéo. Thường mặc bên ngoài các trang phục khác để giữ ấm hoặc làm đẹp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Áo khoác len (cardigan)' dùng cho cả nam và nữ. Dễ dùng với các mô tả như 'cardigan len', 'cardigan màu xanh', 'cardigan dài'… Không giống như 'áo len' thường mặc chui đầu (pullover). Thường thấy trong kiểu thời trang đời thường hoặc công sở.
أمثلة
I'm wearing a blue cardigan today.
Hôm nay tôi đang mặc **áo khoác len** màu xanh.
She took off her cardigan because it was too warm.
Cô ấy đã cởi **áo khoác len** vì quá nóng.
Please hang your cardigan on the hook.
Làm ơn treo **áo khoác len** của bạn lên móc.
He always brings a cardigan to the office in case the AC is too cold.
Anh ấy luôn mang theo **áo khoác len** đến văn phòng để phòng khi máy lạnh quá lạnh.
This soft cardigan goes with almost everything I own.
**Áo khoác len** mềm này hợp với gần như tất cả quần áo tôi có.
Can I borrow your cardigan for a minute? It's chilly in here.
Tôi có thể mượn **áo khoác len** của bạn một chút không? Ở đây hơi lạnh.