"carbuncle" بـVietnamese
التعريف
Mụn nhọt cụm là một khối sưng đỏ, đau trên da do nhiều nang lông bị nhiễm trùng, thường chứa mủ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y khoa, trang trọng và ít gặp trong đời thường. Nặng và lan rộng hơn 'mụn nhọt' thông thường (boil).
أمثلة
The doctor said my skin infection is a carbuncle.
Bác sĩ nói rằng nhiễm trùng da của tôi là một **mụn nhọt cụm**.
A carbuncle is often larger and more painful than a regular boil.
**Mụn nhọt cụm** thường lớn hơn và đau hơn mụn nhọt thông thường.
He had a carbuncle on his neck that needed treatment.
Anh ấy bị một **mụn nhọt cụm** ở cổ và cần phải điều trị.
If a carbuncle doesn't heal, you should see a doctor right away.
Nếu **mụn nhọt cụm** không khỏi, bạn nên đi khám bác sĩ ngay.
She was worried about the hard, red lump and learned it was a carbuncle.
Cô ấy lo lắng về cục sưng đỏ cứng trên da và biết rằng đó là **mụn nhọt cụm**.
I've never had a carbuncle, but my uncle got one last year and it took weeks to go away.
Tôi chưa từng bị **mụn nhọt cụm**, nhưng chú tôi bị năm ngoái và mất vài tuần mới khỏi.