اكتب أي كلمة!

"caramel" بـVietnamese

caramen

التعريف

Caramen là một loại kẹo ngọt màu nâu vàng được làm bằng cách đun nóng đường, thường dùng để tạo hương vị hoặc lớp phủ cho các món tráng miệng và kẹo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Caramen' vừa là danh từ để chỉ chất này vừa là tính từ cho màu hoặc vị, ví dụ như 'sốt caramen', 'kẹo caramen', 'latte vị caramen'. Không nhầm với địa danh tương tự.

أمثلة

I love the taste of caramel on my ice cream.

Tôi rất thích vị **caramen** trên kem của mình.

She bought a caramel candy at the store.

Cô ấy đã mua một viên kẹo **caramen** ở cửa hàng.

The cake has a layer of caramel on top.

Bánh có một lớp **caramen** ở trên.

Can I get a caramel latte, please?

Cho tôi một ly **caramen** latte nhé.

The sauce was rich and sweet, with just a hint of caramel.

Nước sốt đó đậm đà và ngọt, chỉ có chút vị **caramen**.

My favorite part of flan is the soft caramel at the bottom.

Phần tôi thích nhất của bánh flan là lớp **caramen** mềm dưới đáy.