اكتب أي كلمة!

"capsules" بـVietnamese

viên nangviên con nhộng

التعريف

Viên nang là loại vỏ nhỏ, thường làm từ gelatin, dùng để chứa thuốc ở dạng bột hoặc lỏng. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho những vật nhỏ, kín trong khoa học hay công nghệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế: 'take two capsules a day' nghĩa là uống hai viên nang mỗi ngày. Cũng dùng cho không gian (space capsules) và cà phê (coffee capsules). Đừng nhầm với 'tablet' là thuốc dạng viên nén.

أمثلة

Please take two capsules with water after meals.

Vui lòng uống hai **viên nang** với nước sau bữa ăn.

The doctor gave me some capsules for my cold.

Bác sĩ đã cho tôi vài **viên nang** cho cảm lạnh.

Some vitamins are sold in capsules instead of tablets.

Một số loại vitamin được bán dưới dạng **viên nang** thay vì viên nén.

I always forget if I took my morning capsules or not.

Tôi luôn quên mình đã uống **viên nang** buổi sáng chưa.

Do you prefer your coffee in pods or capsules?

Bạn thích cà phê dạng viên pod hay **viên nang** hơn?

The astronauts returned safely in their tiny space capsules.

Các phi hành gia đã trở về an toàn trong những **viên nang không gian** nhỏ của họ.