"cappuccinos" بـVietnamese
التعريف
Cappuccino là loại cà phê gồm espresso, sữa nóng và một lớp bọt sữa phía trên. Thường được phục vụ trong ly nhỏ và hay uống vào bữa sáng hoặc như món thưởng thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cappuccinos' là dạng số nhiều, dùng khi gọi nhiều ly: 'cho hai cappuccino.' Không giống latte vì có nhiều bọt hơn và ít sữa hơn. Thường uống trong quán, ít khi pha ở nhà.
أمثلة
We ordered two cappuccinos at the café.
Chúng tôi đã gọi hai ly **cappuccino** ở quán cà phê.
The waiter brought our cappuccinos quickly.
Nhân viên đã mang **cappuccino** của chúng tôi ra rất nhanh.
She likes to have cappuccinos in the morning.
Cô ấy thích uống **cappuccino** vào buổi sáng.
Could we get three cappuccinos to go, please?
Cho chúng tôi ba ly **cappuccino** mang đi được không?
My friends always split the bill for the cappuccinos after brunch.
Bạn bè tôi luôn chia tiền **cappuccino** sau bữa brunch.
Honestly, those tiny Italian cappuccinos are the best I’ve ever tasted.
Thật lòng, những ly **cappuccino** Ý nhỏ xíu đó là ngon nhất tôi từng thử.