"capitulate" بـVietnamese
التعريف
Ngừng phản kháng và cuối cùng chấp nhận điều gì đó, thường là sau khi bị ép buộc hoặc gặp áp lực lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như đàm phán, chiến tranh, tranh luận. Ý chỉ đầu hàng một cách miễn cưỡng sau khi đã cố gắng chống đỡ. Hay đi với 'capitulate to...'. Trường hợp thường ngày nên dùng 'give in' hoặc 'surrender'.
أمثلة
After a long negotiation, the company finally capitulated to the workers' demands.
Sau một cuộc đàm phán kéo dài, công ty cuối cùng cũng đã **đầu hàng** trước yêu cầu của công nhân.
The army refused to capitulate despite being surrounded.
Dù bị bao vây, quân đội vẫn từ chối **đầu hàng**.
He will not capitulate to unfair rules.
Anh ấy sẽ không **nhượng bộ** những quy định bất công.
In the end, she capitulated and agreed to help with the project.
Cuối cùng, cô ấy đã **nhượng bộ** và đồng ý giúp làm dự án.
No matter what I said, my parents wouldn’t capitulate on the curfew.
Dù tôi nói gì, bố mẹ tôi cũng không **nhượng bộ** về giờ giới nghiêm.
Sometimes, it’s smarter to capitulate than to fight a losing battle.
Đôi khi, **đầu hàng** sẽ khôn ngoan hơn là cứ chiến đấu trong một cuộc chiến thua thiệt.