اكتب أي كلمة!

"capillaries" بـVietnamese

mao mạch

التعريف

Mao mạch là những mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể, nối động mạch với tĩnh mạch, cho phép trao đổi oxy, dinh dưỡng và chất thải giữa máu và mô.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học và khoa học. Nên dùng chỉ về mạch máu nhỏ, không áp dụng cho nghĩa khác. Có thể gặp trong cụm "mạng lưới mao mạch".

أمثلة

Blood flows through the capillaries to reach all parts of your body.

Máu lưu thông qua các **mao mạch** để đến mọi bộ phận của cơ thể bạn.

Oxygen moves from the capillaries into the body’s cells.

Oxy chuyển từ các **mao mạch** vào các tế bào trong cơ thể.

Our skin looks red when capillaries are close to the surface.

Da chúng ta trông đỏ khi các **mao mạch** nằm gần bề mặt.

If you get a small cut, it's often the capillaries that bleed first.

Nếu bạn bị vết cắt nhỏ, thường các **mao mạch** sẽ chảy máu trước.

A healthy network of capillaries is important for healing wounds quickly.

Một mạng lưới **mao mạch** khỏe mạnh rất quan trọng để vết thương mau lành.

When you blush, more blood flows into the capillaries in your cheeks.

Khi bạn đỏ mặt, nhiều máu chảy vào các **mao mạch** ở má.