اكتب أي كلمة!

"capacitor" بـVietnamese

tụ điện

التعريف

Một linh kiện điện tử có khả năng lưu trữ và phóng điện năng trong mạch điện. Thường dùng để điều chỉnh dòng điện, lọc tín hiệu, hoặc lưu trữ năng lượng tạm thời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật. Đôi khi còn gọi là 'tụ', đặc biệt trong tài liệu cũ. Một số cụm phổ biến: 'tụ gốm', 'tụ hóa', 'nạp tụ'.

أمثلة

A capacitor stores electrical energy.

Một **tụ điện** lưu trữ năng lượng điện.

The radio stopped working because the capacitor failed.

Radio ngừng hoạt động vì **tụ điện** bị hỏng.

Please replace the capacitor in this circuit.

Vui lòng thay **tụ điện** trong mạch này.

If you touch both sides of a capacitor, it can give you a shock.

Nếu chạm hai đầu của **tụ điện**, bạn có thể bị giật điện.

That old TV uses a huge capacitor to keep the power steady.

Chiếc TV cũ đó dùng một **tụ điện** lớn để giữ dòng điện ổn định.

You can improve the sound quality by adding another capacitor to the audio circuit.

Bạn có thể cải thiện chất lượng âm thanh bằng cách thêm một **tụ điện** nữa vào mạch âm thanh.