اكتب أي كلمة!

"cap it all off" بـVietnamese

kết lại mọi thứcuối cùng

التعريف

Được dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện cuối cùng, thường là điều đặc biệt hoặc bất ngờ nhất xảy ra trong một chuỗi sự kiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi kể chuyện đời thường, nhằm nhấn mạnh cao trào hoặc điểm nhấn cuối cùng. Thường đứng trước dấu phẩy hoặc ngắt nhịp khi nói.

أمثلة

We had a great meal, and to cap it all off, they brought us free dessert.

Chúng tôi đã ăn một bữa ngon, và **kết lại mọi thứ**, họ còn tặng tráng miệng miễn phí.

He was late, forgot his bag, and to cap it all off, his phone died.

Anh ấy đến muộn, quên túi xách và **cuối cùng** điện thoại cũng tắt nguồn.

We saw the sunset, and to cap it all off, dolphins appeared in the water.

Chúng tôi ngắm hoàng hôn, và **kết lại mọi thứ** cá heo xuất hiện trên mặt nước.

I lost my wallet, missed the bus, and to cap it all off, it started pouring rain.

Tôi mất ví, lỡ xe buýt, và **cuối cùng** trời còn đổ mưa to.

We had a long day exploring the city, and to cap it all off, we stumbled upon a live concert in the park.

Chúng tôi khám phá thành phố cả ngày, và **kết lại mọi thứ** lại tình cờ gặp một buổi hòa nhạc ngoài công viên.

The presentation went smoothly, and to cap it all off, the boss congratulated us in front of everyone.

Bài thuyết trình suôn sẻ, và **kết lại mọi thứ** sếp còn khen trước mọi người.