"canvases" بـVietnamese
التعريف
'Vải toan' là những tấm vải dày dùng để vẽ tranh, hoặc đôi khi chỉ bất kỳ bề mặt nào dùng cho hoạt động sáng tạo nghệ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực mỹ thuật (‘vẽ trên canvases’, ‘canvases trắng’, ‘canvases đã căng’). Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ về bề mặt sáng tạo. Không nhầm với 'canvass' (vận động lấy ý kiến/bỏ phiếu).
أمثلة
The artist painted three beautiful canvases.
Nghệ sĩ đã vẽ ba **vải toan** tuyệt đẹp.
She bought new canvases for her art class.
Cô ấy đã mua **vải toan** mới cho lớp vẽ của mình.
All the canvases were covered in bright colors.
Tất cả các **vải toan** đều được phủ đầy màu sắc rực rỡ.
He likes to experiment with different canvases and textures.
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại **vải toan** và kết cấu khác nhau.
She stretched several canvases before starting to paint.
Cô ấy đã căng nhiều **vải toan** trước khi bắt đầu vẽ.
Digital artists use virtual canvases on their tablets.
Nghệ sĩ kỹ thuật số sử dụng **vải toan** ảo trên máy tính bảng của họ.