اكتب أي كلمة!

"cantaloupes" بـVietnamese

dưa lướidưa vàng

التعريف

Dưa lưới là loại dưa có ruột màu cam ngọt, vỏ ngoài sần sùi như lưới, thường được ăn tươi hoặc dùng trong món salad trái cây.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Dưa lưới' thường để chỉ loại dưa ruột cam, dùng nhiều với từ như 'dưa lưới chín', 'miếng dưa lưới', hoặc trong món 'salad trái cây'.

أمثلة

I bought two cantaloupes at the market.

Tôi đã mua hai quả **dưa lưới** ở chợ.

Cantaloupes are sweet and juicy.

**Dưa lưới** ngọt và mọng nước.

She likes to eat cantaloupes for breakfast.

Cô ấy thích ăn **dưa lưới** vào bữa sáng.

During summer, we chill cantaloupes before serving them.

Vào mùa hè, chúng tôi làm lạnh **dưa lưới** trước khi ăn.

The fruit salad had strawberries, grapes, and chunks of cantaloupes.

Món salad trái cây có dâu, nho và miếng **dưa lưới**.

I prefer cantaloupes over watermelons because they're not as watery.

Tôi thích **dưa lưới** hơn dưa hấu vì chúng không nhiều nước bằng.