"cannulate" بـVietnamese
التعريف
Đưa một ống nhỏ (ống thông) vào tĩnh mạch, động mạch hoặc bộ phận cơ thể khác để truyền dịch hoặc lấy mẫu khi thực hiện thủ thuật y tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong y học và ở bệnh viện. Thường gặp trong cụm như 'luồn ống thông tĩnh mạch', 'luồn ống thông động mạch'.
أمثلة
The nurse will cannulate your arm before the surgery.
Y tá sẽ **luồn ống thông** vào tay bạn trước khi phẫu thuật.
Doctors often cannulate veins to give medicine.
Bác sĩ thường **luồn ống thông** vào tĩnh mạch để truyền thuốc.
It is important to cannulate quickly in emergencies.
Trong trường hợp cấp cứu, việc **luồn ống thông** nhanh là rất quan trọng.
I had to cannulate three patients before lunch today.
Tôi đã phải **luồn ống thông** cho ba bệnh nhân trước bữa trưa hôm nay.
It was difficult to cannulate because the vein was very small.
Rất khó **luồn ống thông** vì tĩnh mạch quá nhỏ.
After she was cannulated, the procedure went smoothly.
Sau khi cô ấy được **luồn ống thông**, thủ thuật diễn ra suôn sẻ.