"cannibalism" بـVietnamese
التعريف
Ăn thịt đồng loại là hành động con người hoặc động vật ăn những cá thể thuộc cùng loài. Điều này có thể xảy ra trong hoàn cảnh sống sót hoặc là hành vi tự nhiên của một số loài động vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này xuất hiện nhiều trong nghiên cứu sinh học, nhân học hoặc các câu chuyện sống sót. Ở loài người, chủ đề này hiếm gặp và nhạy cảm; ở động vật lại phổ biến hơn.
أمثلة
Some animals practice cannibalism to survive when food is scarce.
Một số loài động vật thực hiện hành vi **ăn thịt đồng loại** để sống sót khi thức ăn khan hiếm.
Ancient tribes sometimes practiced cannibalism as part of rituals.
Một số bộ lạc cổ đại từng thực hiện **ăn thịt đồng loại** như là một phần của nghi lễ.
People were shocked by stories of cannibalism during shipwrecks.
Mọi người đã bị sốc trước những câu chuyện về **ăn thịt đồng loại** trong các vụ đắm tàu.
Biologists study cannibalism to understand animal behavior and survival strategies.
Các nhà sinh học nghiên cứu **ăn thịt đồng loại** để hiểu về hành vi và chiến lược sinh tồn của động vật.
There have been rare but documented cases of cannibalism among humans during extreme famines.
Đã có một số trường hợp **ăn thịt đồng loại** hiếm nhưng được ghi nhận giữa con người trong những nạn đói cực điểm.
The topic of cannibalism is often considered taboo and is rarely discussed openly.
Chủ đề **ăn thịt đồng loại** thường bị coi là cấm kỵ và hiếm khi được bàn luận công khai.