"cannabis" بـVietnamese
التعريف
Một loại cây có lá và hoa được dùng để làm thuốc hoặc chất gây nghiện; có thể sử dụng cho mục đích giải trí hoặc y tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cần sa' là từ thông dụng, 'cannabis' dùng trong văn bản khoa học/pháp lý. Khi bàn về chủ đề này nên lưu ý pháp luật Việt Nam.
أمثلة
Cannabis is grown in many parts of the world.
**Cần sa** được trồng ở nhiều nơi trên thế giới.
Some people use cannabis as medicine.
Một số người sử dụng **cần sa** như một loại thuốc.
The law about cannabis is different in every country.
Luật về **cần sa** khác nhau ở mỗi quốc gia.
He was prescribed cannabis to help with his pain after surgery.
Anh ấy được kê đơn **cần sa** để giảm đau sau phẫu thuật.
Some countries have recently made cannabis legal for adults.
Một số quốc gia gần đây đã hợp pháp hóa **cần sa** cho người lớn.
There's a big debate about whether cannabis should be allowed or not.
Có nhiều tranh cãi lớn về việc có nên cho phép **cần sa** hay không.