"canines" بـVietnamese
التعريف
Răng nanh là chiếc răng nhọn bên cạnh răng cửa, dùng để xé thức ăn. Ngoài ra, 'động vật họ chó' chỉ các loài như chó, sói, cáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Răng nanh' dùng cho răng, còn 'động vật họ chó' dùng khi nói về loài vật. Trong hội thoại, 'canines' có thể dùng thay cho 'chó', nên chú ý ngữ cảnh.
أمثلة
Dogs have sharp canines for tearing meat.
Chó có **răng nanh** sắc để xé thịt.
Humans have four canines in their mouths.
Con người có bốn **răng nanh** trong miệng.
Wolves, foxes, and other canines live in the wild.
Sói, cáo và các **động vật họ chó** khác sống trong tự nhiên.
The dentist said my canines are very healthy.
Nha sĩ nói **răng nanh** của tôi rất khỏe.
Many pet lovers volunteer to help stray canines at shelters.
Nhiều người yêu thú cưng tình nguyện giúp đỡ **động vật họ chó** lang thang tại các trại.
You can tell a lot about an animal by looking at its canines.
Bạn có thể biết nhiều điều về một con vật bằng cách quan sát **răng nanh** của nó.