"candlesticks" بـVietnamese
التعريف
Vật dùng để đặt một hoặc nhiều cây nến dựng đứng, thường dùng để chiếu sáng hoặc trang trí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các dịp trang trọng, trang trí hoặc tôn giáo. 'Candlestick' thường để chỉ loại chỉ đặt một cây nến, khác với 'candle holder'. Trong tài chính, còn dùng để chỉ loại đồ thị đặc biệt.
أمثلة
There are two silver candlesticks on the table.
Trên bàn có hai **chân nến** bằng bạc.
She cleaned the old candlesticks before the party.
Cô ấy đã lau sạch những **chân nến** cũ trước bữa tiệc.
We use candlesticks during power cuts.
Chúng tôi dùng **chân nến** khi mất điện.
These antique candlesticks belonged to my grandmother.
Những **chân nến** cổ này thuộc về bà ngoại tôi.
He lit the candlesticks to create a cozy atmosphere.
Anh ấy thắp **chân nến** để tạo không khí ấm cúng.
The dining room looks elegant with those tall candlesticks.
Phòng ăn trông sang trọng với những **chân nến** cao đó.