"cancel out" بـVietnamese
التعريف
Khi hai thứ làm mất tác động của nhau hoặc trung hoà lẫn nhau, khiến không còn tác dụng rõ rệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với tác động, hiệu quả, hay ảnh hưởng mang tính đối nghịch nhau. Không dùng cho việc huỷ sự kiện (dùng 'cancel' đơn lẻ).
أمثلة
The vitamin and the medicine cancel out each other's effects.
Vitamin và thuốc đó **làm mất tác dụng của nhau**.
Adding sugar may cancel out the health benefits of tea.
Thêm đường có thể **triệt tiêu** lợi ích sức khỏe của trà.
The benefits of waking up early can easily cancel out if you don't get enough sleep.
Lợi ích của việc dậy sớm có thể dễ dàng **bị triệt tiêu** nếu bạn không ngủ đủ giấc.
Sometimes the good and bad news just cancel out; I end up feeling nothing.
Đôi khi tin tốt và xấu **triệt tiêu nhau**; tôi chẳng cảm thấy gì.
The two noises cancel out each other.
Hai tiếng ồn đó **triệt tiêu nhau**.
Those two colors just cancel each other out when mixed together—they turn gray.
Hai màu đó **triệt tiêu nhau** khi trộn lại — chúng chuyển sang màu xám.