اكتب أي كلمة!

"can i take a message" بـVietnamese

Tôi có thể ghi lại lời nhắn không

التعريف

Khi người cần gọi không có, đây là cách hỏi lịch sự để đề nghị ghi lại lời nhắn cho họ. Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, qua điện thoại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện điện thoại, không dùng khi gặp mặt. Mang tính chuyên nghiệp, lịch sự, thường đi sau thông báo người nghe không có mặt.

أمثلة

Can I take a message for Mr. Lee?

Tôi có thể **ghi lại lời nhắn** cho ông Lee không?

He's not in right now. Can I take a message?

Anh ấy không có ở đây. **Tôi có thể ghi lại lời nhắn không**?

Sorry, she's at lunch. Can I take a message for her?

Xin lỗi, cô ấy đang ăn trưa. **Tôi có thể ghi lại lời nhắn** cho cô ấy không?

If you’d like, I can take a message and have her call you back.

Nếu anh/chị muốn, **tôi có thể ghi lại lời nhắn** để cô ấy gọi lại cho anh/chị.

He stepped out for a moment. Can I take a message or would you rather call back?

Anh ấy vừa ra ngoài. **Tôi có thể ghi lại lời nhắn**, hoặc anh/chị muốn gọi lại sau?

You just missed him. Can I take a message and let him know you called?

Bạn vừa mới lỡ anh ấy. **Tôi có thể ghi lại lời nhắn** và báo với anh ấy là bạn đã gọi không?