"can't say i do" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng khi bạn không đồng ý, không có kinh nghiệm, hoặc chưa từng làm điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, để từ chối nhẹ nhàng hoặc nói chưa từng làm điều gì đó. Không nên dịch sát nghĩa từng từ.
أمثلة
Have you ever tried sushi? Can't say I do.
Bạn từng ăn sushi chưa? **Không thể nói là như vậy**.
Do you know how to play the guitar? Can't say I do.
Bạn biết chơi guitar không? **Không dám chắc**.
Is this your favorite movie? Can't say I do.
Đây có phải phim yêu thích của bạn không? **Không thể nói là như vậy**.
A: Do you know what they’re talking about? B: Can't say I do.
A: Bạn biết họ đang nói gì không? B: **Không dám chắc**.
People say jogging is relaxing, but can't say I do.
Người ta nói chạy bộ giúp thư giãn, nhưng **không thể nói là như vậy**.
If you’re asking whether I like spicy food, can't say I do.
Nếu bạn hỏi tôi có thích đồ ăn cay không, **không dám chắc**.