اكتب أي كلمة!

"can't help it" بـVietnamese

không thể kiểm soát đượckhông thể nhịn được

التعريف

Diễn tả khi ai đó không thể ngăn bản thân làm gì đó, dù muốn dừng lại. Thường dùng cho cảm xúc hoặc thói quen.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hội thoại, thường với 'tôi', 'cô ấy', 'họ', v.v. Không dùng cho ý nghĩa giúp đỡ người khác.

أمثلة

I can't help it when I laugh at funny jokes.

Tôi **không thể kiểm soát được** khi cười trước những câu chuyện hài.

She eats chocolate every day because she can't help it.

Cô ấy ăn sô-cô-la mỗi ngày vì cô ấy **không thể nhịn được**.

He can't help it if he gets nervous before tests.

Anh ấy **không thể kiểm soát được** nếu bị lo lắng trước khi thi.

Sorry, I just can't help it—that song always makes me dance.

Xin lỗi, tôi **không thể kiểm soát được**—bài hát đó khiến tôi luôn nhảy.

Kids are messy—they can't help it sometimes.

Trẻ em hay bừa bộn—đôi khi chúng **không thể kiểm soát được**.

Why do you always tease your brother? I can't help it, it's just too funny.

Tại sao bạn luôn trêu em trai mình? Tôi **không thể nhịn được**, nó quá buồn cười.