"campsites" بـVietnamese
التعريف
Đây là những khu vực nơi mọi người có thể dựng lều hoặc đậu xe cắm trại để nghỉ ngơi, thường dùng cho du lịch hoặc dã ngoại. Thường có các tiện nghi cơ bản như nhà vệ sinh, nước và đôi khi có điện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dạng số nhiều, dùng khi nói về nhiều khu cắm trại. Dùng với các cụm như 'đặt chỗ bãi cắm trại', 'bãi cắm trại cho gia đình', 'bãi cắm trại xa'. Không dùng cho cắm trại hoang dã.
أمثلة
There are several campsites near the lake.
Có vài **bãi cắm trại** gần hồ.
We reserved two campsites for our group.
Chúng tôi đã đặt trước hai **bãi cắm trại** cho nhóm.
The campsites have clean bathrooms.
Các **bãi cắm trại** có nhà vệ sinh sạch sẽ.
In summer, the best campsites fill up quickly, so it's smart to book early.
Mùa hè, những **bãi cắm trại** tốt nhất kín chỗ nhanh chóng nên nên đặt trước.
Some campsites even offer Wi-Fi and electricity hookups for RVs.
Một số **bãi cắm trại** còn có Wi-Fi và chỗ cắm điện cho xe cắm trại.
We drove all night and found all the campsites booked, so we had to keep looking.
Chúng tôi lái xe cả đêm mà tất cả **bãi cắm trại** đều đã kín chỗ, nên phải tiếp tục tìm.