اكتب أي كلمة!

"campesinos" بـVietnamese

nông dân

التعريف

Những người làm việc ở nông thôn, thường tự trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc trên quy mô nhỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường chỉ những người nông dân nhỏ, truyền thống, có thể liên quan đến ý nghĩa xã hội hoặc chính trị; không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'farmer'.

أمثلة

Many campesinos work with their families on small farms.

Nhiều **nông dân** làm việc cùng gia đình trên những trang trại nhỏ.

The government gave help to poor campesinos after the storm.

Chính phủ đã hỗ trợ các **nông dân** nghèo sau cơn bão.

These vegetables were grown by local campesinos.

Những loại rau này được **nông dân** địa phương trồng.

Life can be tough for campesinos, especially during the dry season.

Cuộc sống có thể rất vất vả đối với **nông dân**, đặc biệt vào mùa khô.

A group of campesinos protested new land laws in front of the city hall.

Một nhóm **nông dân** đã biểu tình trước tòa thị chính chống lại luật đất mới.

Coffee from this region is mostly produced by independent campesinos.

Cà phê ở khu vực này chủ yếu được sản xuất bởi các **nông dân** độc lập.