اكتب أي كلمة!

"camisole" بـVietnamese

áo hai dây

التعريف

Áo hai dây là áo không tay dành cho nữ, thường có dây nhỏ, được mặc như đồ lót hoặc áo mỏng bên ngoài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Áo hai dây’ thường dành cho nữ giới, có thể mặc trong như áo lót hoặc ngoài như áo thường. Chất liệu thường là cotton hay lụa mỏng. Phân biệt với 'áo ba lỗ' (dây to hơn) và 'váy ngủ' (dài hơn).

أمثلة

She bought a white camisole to wear under her shirt.

Cô ấy mua một chiếc **áo hai dây** trắng để mặc bên trong áo sơ mi.

The camisole is made of soft cotton.

Chiếc **áo hai dây** này làm từ cotton mềm.

Many women wear a camisole to feel comfortable.

Nhiều phụ nữ mặc **áo hai dây** để cảm thấy thoải mái.

On hot days, I just throw on a camisole and shorts.

Vào ngày nóng, tôi chỉ mặc **áo hai dây** và quần short.

That silk camisole looks really elegant under your jacket.

Chiếc **áo hai dây** lụa ấy trông thật sang trọng dưới áo khoác của bạn.

She layered a camisole under her sheer blouse for extra coverage.

Cô ấy mặc thêm một **áo hai dây** bên dưới áo sơ mi mỏng để che chắn hơn.