"cameo" بـVietnamese
التعريف
'Cameo' là sự xuất hiện chớp nhoáng của người nổi tiếng trong phim hoặc chương trình. Nó cũng chỉ một loại trang sức có hình nổi thường là chân dung.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong ngành giải trí, 'cameo' thường chỉ vai diễn ngắn, bất ngờ của người nổi tiếng. Với trang sức, phải chú ý dùng đúng ngữ cảnh để không nhầm lẫn.
أمثلة
The director made a cameo in the film.
Đạo diễn đã có một **vai diễn khách mời** trong bộ phim.
She loves her antique cameo brooch.
Cô ấy rất thích chiếc trâm **cameo (trang sức khắc nổi)** cổ điển của mình.
The famous singer made a surprise cameo at the concert.
Ca sĩ nổi tiếng đã có **vai diễn khách mời** bất ngờ tại buổi hòa nhạc.
Did you spot the actor’s hilarious cameo in that episode?
Bạn có nhận ra **vai diễn khách mời** hài hước của diễn viên trong tập đó không?
She inherited a beautiful cameo pendant from her grandmother.
Cô ấy thừa hưởng một mặt dây chuyền **cameo** tuyệt đẹp từ bà ngoại.
Marvel movies are famous for their Stan Lee cameos.
Các phim Marvel nổi tiếng với những **vai diễn khách mời** của Stan Lee.