"camel's nose" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này chỉ một hành động nhỏ tưởng như vô hại nhưng nếu không ngăn chặn sớm, có thể dẫn đến các vấn đề lớn hơn, thường là không mong muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về quy tắc, ranh giới hoặc các hậu quả tiêu cực nếu dễ dãi với điều nhỏ. Ít gặp trong hội thoại thường ngày, hay xuất hiện trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Không dùng với ý nghĩa tích cực.
أمثلة
Allowing one exception may be the camel's nose in our company policy.
Cho phép một ngoại lệ có thể là **mũi lạc đà** trong chính sách công ty của chúng ta.
Be careful, that rule change could be the camel's nose.
Hãy cẩn thận, thay đổi quy tắc đó có thể là **mũi lạc đà**.
Some people think letting phones in class is the camel's nose for more problems.
Một số người nghĩ cho phép dùng điện thoại trong lớp là **mũi lạc đà** cho nhiều rắc rối hơn.
That new policy is just the camel's nose under the tent—soon they'll change everything.
Chính sách mới đó chỉ là **mũi lạc đà chui vào lều**—rồi họ sẽ thay đổi mọi thứ.
We can’t ignore the camel's nose; small changes add up quickly.
Chúng ta không thể bỏ qua **mũi lạc đà**; những thay đổi nhỏ cộng dồn rất nhanh.
It might seem harmless now, but it's the classic camel's nose situation.
Bây giờ có vẻ vô hại, nhưng đây là tình huống **mũi lạc đà** kinh điển.