اكتب أي كلمة!

"calzones" بـVietnamese

bánh calzone

التعريف

Bánh calzone là một món ăn Ý làm từ bột pizza gấp đôi, bên trong nhồi phô mai, thịt hoặc rau củ rồi đem nướng. Từ này trong tiếng Anh thường chỉ nói về món ăn này mà không nhầm lẫn với quần áo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng khi nói về món ăn Ý, không nên dùng cho nghĩa 'đồ lót'. Khi gọi món hay nói về món pizza, hãy dùng 'calzone'.

أمثلة

We ordered two calzones for dinner.

Chúng tôi đã gọi hai chiếc **bánh calzone** cho bữa tối.

A cheese calzone is my favorite meal.

**Bánh calzone** phô mai là món tôi thích nhất.

He baked a homemade calzone last night.

Anh ấy đã nướng một chiếc **bánh calzone** tự làm tối qua.

The kids were arguing over who got the bigger calzone.

Lũ trẻ tranh nhau xem ai sẽ được chiếc **bánh calzone** to hơn.

You can't go wrong with a classic spinach and ricotta calzone.

Không gì sai lầm với **bánh calzone** cổ điển nhân rau bina và ricotta.

When I travel to Italy, I always try local calzones because each region has its own twist.

Khi tôi đi Ý, tôi luôn thử các loại **bánh calzone** địa phương vì mỗi vùng có hương vị riêng.