"calvary" بـVietnamese
التعريف
'Đồi Can-vê' là nơi Chúa Giê-su bị đóng đinh. Nghĩa bóng, từ này chỉ một giai đoạn đau khổ hoặc thử thách cực lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Calvary' thường viết hoa khi nói về địa danh lịch sử, và được dùng nghĩa bóng để chỉ khổ đau cực độ. Đừng nhầm với 'cavalry' (kỵ binh).
أمثلة
Many Christians visit Calvary each year.
Nhiều tín đồ Kitô giáo đến thăm **Đồi Can-vê** mỗi năm.
The story of Calvary is important in the Bible.
Câu chuyện về **Đồi Can-vê** rất quan trọng trong Kinh Thánh.
After weeks of pain, his illness became a real calvary.
Sau nhiều tuần đau đớn, bệnh của anh ấy trở thành một **thử thách gian khổ** thực sự.
Living through that breakup felt like my own personal calvary.
Vượt qua cuộc chia tay đó giống như **thử thách gian khổ** của riêng tôi.
He described his years in prison as a long calvary he would never forget.
Anh ấy mô tả những năm tháng trong tù như một **thử thách gian khổ** kéo dài, không thể nào quên.
Don’t mix up calvary with cavalry—they have completely different meanings!
Đừng nhầm **Calvary** với **cavalry**—chúng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau!