اكتب أي كلمة!

"caloric" بـVietnamese

calothuộc về calo

التعريف

Liên quan đến calo, đặc biệt là lượng năng lượng trong thực phẩm hoặc được cơ thể sử dụng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong chuyên ngành khoa học, dinh dưỡng hoặc sức khỏe; thường gặp trong cụm như 'caloric intake'. Trong nói chuyện hàng ngày, thường dùng 'giàu calo' hoặc 'ít calo' thay vì 'caloric'.

أمثلة

The food label shows the caloric value of the snack.

Nhãn thực phẩm cho thấy giá trị **calo** của món ăn vặt này.

A banana is a low caloric fruit.

Chuối là loại trái cây thấp **calo**.

Doctors monitor the patient's caloric intake.

Bác sĩ theo dõi lượng **calo** nạp vào của bệnh nhân.

Cutting your caloric intake is one way to lose weight.

Giảm lượng **calo** nạp vào là một cách để giảm cân.

Some diets are strict about daily caloric limits.

Một số chế độ ăn rất nghiêm khắc về giới hạn **calo** hàng ngày.

He always checks the caloric content before buying snacks.

Anh ấy luôn kiểm tra hàm lượng **calo** trước khi mua đồ ăn vặt.