"calm down" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó hoặc bản thân trở nên bớt lo lắng, tức giận hay xúc động, trở lại trạng thái bình tĩnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Calm down' dùng trong cả tình huống nghiêm túc và thân mật. Nếu nói mạnh, có thể bị cho là thiếu lịch sự. Hay dùng khi ai đó buồn, tức, hoặc lo lắng.
أمثلة
Please calm down before we talk about it.
Làm ơn **bình tĩnh lại** trước khi chúng ta nói chuyện về vấn đề đó.
He told his little sister to calm down after she started crying.
Anh ấy bảo em gái **bình tĩnh lại** sau khi cô bé bắt đầu khóc.
Take a deep breath and try to calm down.
Hít thở sâu và cố gắng **bình tĩnh lại**.
I need a moment to calm down after hearing that news.
Tôi cần một lúc để **bình tĩnh lại** sau khi nghe tin đó.
Can you calm down? You're making everyone nervous.
Bạn có thể **bình tĩnh lại** không? Bạn đang làm mọi người lo lắng đấy.
Everything will be fine—just calm down and take it step by step.
Mọi chuyện sẽ ổn thôi—hãy **bình tĩnh lại** và làm từng bước một.