"callously" بـVietnamese
التعريف
Làm việc gì đó mà không quan tâm đến cảm xúc hay nỗi đau của người khác; hành động thiếu lòng trắc ẩn hoặc tử tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống mang ý tiêu cực hoặc phê phán để miêu tả hành động hoặc lời nói vô cảm, như 'callously ignore' hay 'callously dismiss'. Không nên nhầm với 'casually'; 'callously' thể hiện sự lạnh lùng, tàn nhẫn.
أمثلة
He callously turned away from the crying child.
Anh ấy đã quay đi khỏi đứa trẻ đang khóc một cách **nhẫn tâm**.
The boss callously ignored our complaints.
Sếp đã **nhẫn tâm** phớt lờ những lời phàn nàn của chúng tôi.
She spoke callously about the disaster victims.
Cô ấy nói về các nạn nhân thảm họa một cách **vô cảm**.
People were shocked at how callously he dismissed their concerns.
Mọi người sốc trước việc anh ấy **nhẫn tâm** gạt đi lo lắng của họ như vậy.
You can't just callously laugh at someone struggling like that.
Bạn không thể chỉ **nhẫn tâm** cười nhạo người khác khi họ đang gặp khó khăn như thế.
He callously brushed off her pain, like it meant nothing.
Anh ấy đã **nhẫn tâm** phớt lờ nỗi đau của cô ấy, như thể nó chẳng nghĩa lý gì.