اكتب أي كلمة!

"calloused" بـVietnamese

bị chaicứng (nghĩa bóng: trở nên vô cảm)

التعريف

Da trở nên dày và cứng lại vì bị tác động lặp đi lặp lại. Nghĩa bóng: chỉ người không còn cảm xúc hoặc trở nên mạnh mẽ sau nhiều trải nghiệm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho bàn tay, bàn chân. Nghĩa bóng dùng cho người mạnh mẽ hoặc đã quen với khó khăn, không dễ bị tổn thương. Không nên nhầm với 'callous' chỉ sự vô cảm thuần túy.

أمثلة

His hands are calloused from years of hard work.

Đôi tay anh ấy bị **chai** vì bao năm lao động vất vả.

Farmers often have calloused feet.

Chân của nông dân thường bị **chai**.

The guitarist’s fingers became calloused after weeks of practice.

Ngón tay của người chơi guitar đã bị **chai** sau nhiều tuần luyện tập.

She’s become calloused to criticism after so many years in the public eye.

Cô ấy đã trở nên **cứng** với những lời chỉ trích sau nhiều năm xuất hiện trước công chúng.

Don’t let your heart get calloused by disappointment.

Đừng để trái tim bạn bị **cứng** lại vì thất vọng.

After hiking all summer, my feet are completely calloused.

Sau mùa hè đi bộ đường dài, bàn chân tôi giờ đã hoàn toàn **bị chai**.