"call together" بـVietnamese
التعريف
Yêu cầu mọi người đến cùng nhau để họp, thảo luận hoặc tham gia sự kiện, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Triệu tập' thường dùng trong công việc, họp hành, không dành cho các buổi gặp gỡ thân mật. Các cụm như 'triệu tập cuộc họp', 'triệu tập đội ngũ' phổ biến.
أمثلة
The manager will call together the staff for a meeting.
Quản lý sẽ **triệu tập** nhân viên để họp.
We need to call together everyone in the department.
Chúng ta cần **triệu tập** mọi người trong phòng ban.
The teacher called together her students for an announcement.
Giáo viên đã **triệu tập** học sinh để thông báo.
Let's call together a quick meeting and sort this out.
Hãy **triệu tập** một cuộc họp ngắn để giải quyết việc này.
The mayor called together community leaders after the storm.
Thị trưởng đã **triệu tập** các lãnh đạo cộng đồng sau cơn bão.
It’s urgent—we should call together the board ASAP.
Việc này khẩn cấp—chúng ta nên **triệu tập** ban lãnh đạo ngay.