اكتب أي كلمة!

"call the tune" بـVietnamese

làm chủ cuộc chơiquyết định mọi việc

التعريف

Thành ngữ này chỉ người có quyền quyết định và kiểm soát mọi việc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng cho người có quyền lực, thường gặp trong gia đình, tổ chức. 'Ai gọi là làm chủ cuộc chơi?' Ý nói các thành viên khác phải theo quyết định của người đó.

أمثلة

In this office, Mary calls the tune.

Ở văn phòng này, Mary là người **làm chủ cuộc chơi**.

Who calls the tune in your family?

Ai là người **làm chủ cuộc chơi** trong gia đình bạn?

The manager calls the tune, so we have to follow her ideas.

Quản lý là người **làm chủ cuộc chơi**, nên chúng tôi phải làm theo ý cô ấy.

When it comes to big decisions, it's clear that Jeff calls the tune.

Khi đưa ra quyết định lớn, rõ ràng Jeff là người **quyết định mọi việc**.

She acts friendly, but everyone knows her husband calls the tune at home.

Cô ấy tỏ ra thân thiện nhưng ai cũng biết chồng cô ấy **làm chủ cuộc chơi** ở nhà.

At the end of the day, the person with the money calls the tune.

Cuối ngày, người có tiền sẽ là người **quyết định mọi việc**.