"call off" بـVietnamese
التعريف
Hủy bỏ hoặc hoãn một sự kiện, cuộc họp hay hoạt động đã được lên kế hoạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật để chỉ việc hủy lịch họp, sự kiện, hoạt động. Không dùng để nói kết thúc mối quan hệ hay đồ vật. Cụm từ thông dụng: 'call off the meeting', 'call off the search'.
أمثلة
They had to call off the picnic because of rain.
Họ đã phải **hủy bỏ** buổi dã ngoại vì trời mưa.
The teacher decided to call off the test.
Giáo viên quyết định **hủy bỏ** bài kiểm tra.
We should call off the meeting if everyone is busy.
Nếu mọi người đều bận, chúng ta nên **hủy** cuộc họp.
The concert was called off at the last minute.
Buổi hòa nhạc đã bị **hủy** vào phút chót.
They decided to call off the search after days with no results.
Sau nhiều ngày không có kết quả, họ quyết định **hủy bỏ** việc tìm kiếm.
If the weather gets worse, we'll have to call off the trip.
Nếu thời tiết xấu hơn, chúng ta sẽ phải **hủy** chuyến đi.