"call in" بـVietnamese
التعريف
Liên hệ với ai đó qua điện thoại hoặc mời ai đó đến giúp đỡ hay vì một mục đích cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'call in sick' là gọi điện báo ốm nghỉ làm. 'call in a doctor' là mời bác sĩ. Đừng nhầm với 'call out' (phê bình hoặc gọi to).
أمثلة
I need to call in and tell my boss I'm sick.
Tôi cần **gọi điện** báo với sếp là tôi bị ốm.
Please call in a doctor if the pain gets worse.
Nếu cơn đau nặng hơn, vui lòng **gọi** bác sĩ đến.
You can call in to the radio show with your questions.
Bạn có thể **gọi điện** vào chương trình radio với câu hỏi của mình.
She had to call in sick today because of a fever.
Hôm nay cô ấy đã phải **gọi điện báo ốm** vì bị sốt.
The manager decided to call in extra staff for the busy weekend.
Quản lý đã quyết định **gọi thêm** nhân viên cho cuối tuần bận rộn.
Listeners can call in live and share their stories on air.
Thính giả có thể **gọi điện** trực tiếp và chia sẻ câu chuyện của họ trên sóng.