"call forth" بـVietnamese
التعريف
Khiến cho một điều gì đó (như cảm xúc, phản ứng hay ký ức) xuất hiện hoặc phát sinh, thường là do chủ động gây ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương, hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng cho cảm xúc, phản ứng hoặc ký ức.
أمثلة
His speech called forth strong emotions from the audience.
Bài phát biểu của anh ấy đã **gợi ra** nhiều cảm xúc mạnh mẽ ở khán giả.
The artist's work calls forth memories of my childhood.
Tác phẩm của nghệ sĩ ấy **gợi ra** ký ức thời thơ ấu của tôi.
The smell of the rain calls forth happy feelings.
Mùi mưa **gợi ra** cảm giác vui vẻ.
Their bravery called forth admiration from everyone in the room.
Sự dũng cảm của họ đã **gợi ra** sự ngưỡng mộ từ mọi người trong phòng.
This book really calls forth deep thoughts about life.
Cuốn sách này thực sự **gợi ra** nhiều suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống.
Sometimes a single word can call forth powerful memories.
Đôi khi chỉ một từ cũng có thể **gợi ra** những ký ức mạnh mẽ.