اكتب أي كلمة!

"call down" بـVietnamese

khiển tráchcầu xin (sức mạnh hoặc hình phạt)

التعريف

Chỉ trích hoặc khiển trách ai đó; hoặc cầu xin cho điều gì đó mạnh mẽ hoặc xấu xảy ra, như cầu xin sự trừng phạt hoặc sự giúp đỡ từ thế lực lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học; 'call down' (ai đó) là khiển trách, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong tôn giáo hoặc văn cảnh kịch tính, có nghĩa cầu xin sức mạnh hoặc hình phạt. Không nhầm với 'call out' (hô lên/thách thức) hay 'call on' (đến thăm/yêu cầu ai đó).

أمثلة

The teacher called down the student for talking in class.

Giáo viên đã **khiển trách** học sinh vì nói chuyện trong lớp.

They tried to call down a blessing on the new house.

Họ cố gắng **cầu xin** phước lành cho ngôi nhà mới.

She was afraid her words might call down trouble.

Cô ấy sợ lời nói của mình có thể **gây ra** rắc rối.

Dad really called me down for missing curfew last night.

Bố thật sự đã **khiển trách** tôi vì về nhà muộn tối qua.

Let's hope our angry neighbor doesn't call down a storm on us!

Mong là hàng xóm khó chịu kia không **cầu cho** cơn bão ập đến chúng ta!

He was warned not to call down the boss's anger.

Anh ấy được cảnh báo đừng **gây ra** sự tức giận của sếp.