"call by a name" بـVietnamese
التعريف
Gọi ai đó bằng một tên hoặc chức danh nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường đi kèm tên/lớp chức danh. Khác với cách gọi bằng biệt danh, và không mang nghĩa 'gọi điện thoại'.
أمثلة
Please call her by her name and not her nickname.
Làm ơn **gọi cô ấy bằng tên**, đừng gọi biệt danh.
It's polite to call your teacher by her last name.
Gọi **cô giáo bằng họ của cô ấy** là lịch sự.
My friends call me by my first name.
Bạn bè **gọi tôi bằng tên**.
He prefers if you don't call him by his full name at work.
Anh ấy thích bạn không **gọi đầy đủ họ tên** ở chỗ làm.
Some bosses want employees to call them by their first names, others don't.
Một số sếp muốn nhân viên **gọi họ bằng tên riêng**, số khác thì không.
Why do people always call you by that name?
Tại sao mọi người luôn **gọi bạn bằng tên đó**?