"call at" بـVietnamese
التعريف
Khi tàu, xe buýt hoặc tàu thủy dừng lại tại một địa điểm nào đó trên hành trình, thường chỉ trong thời gian ngắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng cho tàu, xe buýt, tàu thủy, nhất là trong ngữ cảnh chính thức hoặc du lịch ("call at Hà Nội"). Ít dùng với ô tô hoặc máy bay.
أمثلة
The train will call at Bristol before reaching London.
Tàu sẽ **dừng tại** Bristol trước khi đến London.
Our ship will call at several ports on the journey.
Tàu của chúng tôi sẽ **dừng tại** nhiều cảng trong hành trình.
Does the bus call at this stop?
Xe buýt có **dừng tại** điểm này không?
We called at a small village to pick up more passengers.
Chúng tôi đã **dừng tại** một ngôi làng nhỏ để đón thêm hành khách.
This cruise ship doesn’t call at Venice anymore.
Con tàu du lịch này không còn **dừng tại** Venice nữa.
The ferry will call at every island along the route.
Chiếc phà sẽ **dừng tại** mọi đảo dọc lộ trình.