"call about" بـVietnamese
التعريف
Gọi điện cho ai đó để hỏi thông tin hoặc thảo luận một vấn đề cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong tình huống công việc hay hỏi thông tin thực tế; thường mở đầu cuộc gọi với 'I'm calling about…'. Không dùng trong trường hợp khẩn cấp hay mời mọc.
أمثلة
I'm calling about the job you posted.
Tôi **gọi về việc** công việc bạn đăng.
She called about her order last night.
Cô ấy **gọi về việc** đơn hàng của mình tối qua.
Did you call about the car for sale?
Bạn đã **gọi về việc** chiếc xe bán chưa?
Hi, I'm calling about the apartment listing.
Xin chào, tôi **gọi về việc** tin đăng căn hộ.
Just calling about that meeting tomorrow—are we still on?
Chỉ **gọi về việc** buổi họp ngày mai—chúng ta vẫn tiếp tục chứ?
A few people called about the lost dog yesterday.
Hôm qua có vài người **gọi về việc** con chó bị mất.