اكتب أي كلمة!

"call a meeting" بـVietnamese

triệu tập cuộc họpgọi họp

التعريف

Tổ chức để mọi người cùng nhau bàn bạc về một vấn đề công việc hoặc tổ chức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, trang trọng. Thường do quản lý, lãnh đạo sử dụng, không dùng cho các dịp tụ tập thông thường.

أمثلة

Let's call a meeting to discuss the new project.

Hãy **triệu tập cuộc họp** để bàn về dự án mới.

The manager will call a meeting this afternoon.

Quản lý sẽ **triệu tập cuộc họp** vào chiều nay.

Who has the authority to call a meeting here?

Ai có quyền **triệu tập cuộc họp** ở đây?

If there's a problem, just call a meeting and we'll work it out.

Nếu có vấn đề, chỉ cần **triệu tập cuộc họp** rồi chúng ta sẽ cùng giải quyết.

We had to call a meeting on short notice yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã phải **triệu tập cuộc họp** gấp.

Whenever issues pile up, she likes to call a meeting to clear the air.

Mỗi khi vấn đề chất đống, cô ấy thường **triệu tập cuộc họp** để giải quyết mọi chuyện rõ ràng.